Bản dịch của từ 语文学 trong tiếng Việt

语文学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语文学 (Danh từ)

yǔ wén xué
01

Môn ngôn văn (nghiên cứu ngôn ngữ và chữ viết từ góc nhìn văn bản, văn hiến): gồm văn tự học, âm học, chú giải, hiệu đính; rộng hơn có thể bao gồm cả ngôn ngữ học.

偏重从文献和书面语的角度研究语言文字的学科。包括文字学﹑音韵学﹑训诂学﹑校勘学等。广义的语言学也包括语文学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语文学

wén

xué

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
文丈
文不加点
文不对题
文丐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép