Bản dịch của từ 语族 trong tiếng Việt

语族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语族 (Danh từ)

yǔ zú
01

Ngữ hệ

见〖语系〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语族

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
族世
族举
族云
族产
族亲
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép