Bản dịch của từ 语无伦次 trong tiếng Việt

语无伦次

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语无伦次 (Thành ngữ)

yǔ wú lún cì
01

Nói năng lộn xộn; nói năng không đầu không đuôi

话讲得很乱,没有条理层次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xằng xiên

没有根据的乱说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语无伦次

lún

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
无一不备
无一不知
无一可
无一时
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
次丁
次且
次世
次主
次之
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép