Bản dịch của từ 语无诠次 trong tiếng Việt

语无诠次

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语无诠次 (Tính từ)

yǔ wú quán cì
01

Lời nói không được chọn lọc; ngôn ngữ không có cách giải thích; không có cách diễn đạt

语言表达的方式有限,无法完全传达某些复杂的思想或情感。 语言的局限性使得某些内容难以用言语准确表达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语无诠次

quán

语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép