Bản dịch của từ 语次 trong tiếng Việt

语次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语次 (Danh từ)

yǔ cì
01

Trình độ/ tầng mức nói chuyện; cách diễn đạt, mức độ lời nói (ví dụ: lời nói thô tục hay trang trọng)

2.说话的层次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng (thời gian) trong khi trò chuyện; lúc nói chuyện (giữa hai người)

1.交谈之间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语次

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
次丁
次且
次世
次主
次之
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép