Bản dịch của từ 语气词 trong tiếng Việt

语气词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语气词 (Danh từ)

yǔ qì cí
01

Từ trợ khí, từ ngữ dùng để biểu thị sắc thái câu

又称助字﹑助词。一般用于句末﹐有时也用于句中﹐表示停顿。古代常用“也”“矣”等表示陈述语气﹐用“乎”“邪(耶)”等表示疑问语气﹐用“哉”“夫”等表示感叹语气﹐用“矣”“也”等表示祈使语气。现代汉语常用“的”﹑“了”﹑“吗(公)”﹑“呢”﹑“么”﹑“吧”﹑“啊”表示语气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语气词

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
词丈
词不达意
词不逮意
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép