Bản dịch của từ 语法学 trong tiếng Việt

语法学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语法学 (Danh từ)

yǔ fǎ xué
01

Môn khoa học nghiên cứu cấu trúc và quy luật ngữ pháp.

研究语法结构规律的科学。一般分三种﹕一﹑研究某一语言语法结构的发展演变的叫历史语法学﹔二﹑研究亲属语言语法结构之间的关系的叫比较语法学﹔三﹑研究某一语言在发展中一定时期的语法结构的叫描写语法学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语法学

xué

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
法不徇情
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép