Bản dịch của từ 语源学 trong tiếng Việt

语源学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语源学 (Danh từ)

yǔ yuán xué
01

Nghiên cứu nguồn gốc và lịch sử phát triển của từ ngữ; ngành ngôn ngữ học chuyên tìm nguyên âm, nguyên nghĩa của từ (Hán Việt: 语源 = ngữ nguyên).

语言学的一个部门。研究语词声音和意义的演变﹐推求语词的最初的声音和意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语源学

yuán

xué

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
源头
源头活水
源委
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép