Bản dịch của từ 语笑喧阗 trong tiếng Việt

语笑喧阗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语笑喧阗 (Tính từ)

yǔ xiào xuān tián
01

Tiếng cười nói ồn ào; đông đúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语笑喧阗

xiào

xuān

tián

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
喧争
喧传
喧勃
阗凑
阗咽
阗噎
阗委
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép