Bản dịch của từ 语类楚声 trong tiếng Việt
语类楚声
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语类楚声 (Thành ngữ)
【yǔ lèi chǔ shēng】
01
Nói chuyện mang giọng nói vùng Sở (Chǔ) — giọng địa phương, nói ít mà có giọng địa phương rõ rệt (định hướng: cách nói mang chất giọng Sở).
说话像楚地一带口音。如:与人罕言语,语类楚声。——明·魏禧《大铁椎传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语类楚声
yǔ
语
lèi
类
chǔ
楚
shēng
声
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
类丑
类举
类义
类乎
类书
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
