Bản dịch của từ 语系 trong tiếng Việt
语系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语系 (Danh từ)
【yǔ xì】
01
Ngữ hệ (các ngôn ngữ còn được chia thành nhiều nhánh dựa trên mức độ quan hệ gần gũi, như trong ngữ hệ Ấn-Âu có thể chia thành các nhánh Ấn-Ân, Ba Tư, Slavơ, Đức, La Mã, v.v)
有共同来源的一些语言的总称如汉藏语系、印欧语系同一语系又可以根据关系疏密分成好些语族,如印欧语系可以分成印度、伊朗、斯拉夫、日耳曼、罗马等语族
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语系
yǔ
语
xì
系
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
