Bản dịch của từ 语言实验室 trong tiếng Việt

语言实验室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语言实验室 (Danh từ)

yǔ yán shí yàn shì
01

Phòng thí nghiệm ngôn ngữ

装有现代通信设备的主要用于语言训练的专用教室。一般分音频系统、教师控制台、学生座位三个部分。可按功能分为听音、听说、听说对比、视听等类型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语言实验室

yán

shí

yàn

shì

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
言三语四
言下
言不二价
言不及义
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép