Bản dịch của từ 语言缺陷 trong tiếng Việt

语言缺陷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语言缺陷 (Danh từ)

yǔ yán quē xiàn
01

Khuyết tật ngôn ngữ

语言表达上的缺陷

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语言缺陷

yán

quē

xiàn

语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép