Bản dịch của từ 语语 trong tiếng Việt

语语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语语 (Danh từ)

yú yǔ
01

Kêu, hót (tiếng chim hoặc thú gọi); phát ra tiếng rít/ầm ầm

2.鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỗi câu; từng câu một (chỉ từng câu nói hoặc từng câu văn)

3.句句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời nói cười, lời đùa vui; những câu nói tươi cười, thân mật (thường chỉ cách nói vui vẻ)

1.笑语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语语

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
语义学
语云
语令
语体
语体文
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép