Bản dịch của từ 语误 trong tiếng Việt

语误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语误 (Danh từ)

yǔ wù
01

Phát âm sai; nói không chuẩn (lỗi về âm thanh khi nói)

1.语音不准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗi/nhầm lẫn về ngôn ngữ (phát ngôn hoặc diễn đạt sai khiến ý nghĩa bị méo mó)

2.语言谬误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语误

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép