Bản dịch của từ 语辞 trong tiếng Việt
语辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
语辞 (Danh từ)
【yǔ cí】
01
Từ trống trong văn ngôn (các chữ phụ không biểu ý độc lập, dùng để nối câu hoặc biểu thức câu văn cổ)
2.文言虚字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời tuyên bố, lời bào chữa trong vụ kiện; văn từ dùng để tranh tụng (thuật ngữ pháp lý cổ)
1.诉讼之辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语辞
yǔ
语
cí
辞
Các từ liên quan
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
- Các biến thể:
- 語
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤤
䥏
楀
嶼
貐
圉
瘐
䙔
宇
𠕘
齬
䨞
肀
緎
㧒
錥
䂊
与
御
嫗
僪
逳
澚
㹼
调
诩
谧
谓
谭
诋
谝
诂
谅
谆
讴
谰
㦳
舣
炽
珄
㫜
毘
䧍
胤
珊
峧
柱
欪
汉语
英语
语言
语法
词语
德语
法语
日语
俄语
口语
