Bản dịch của từ 语重情深 trong tiếng Việt

语重情深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语重情深 (Tính từ)

yǔ zhòng qíng shēn
01

Lời nói tha thiết, cảm động; tâm tình nặng nề, nói với tình cảm chân thành (Hán Việt: ngữ trọng tình thâm)

犹言语重心长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语重情深

zhòng

qíng

shēn

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
情不可却
情不自堪
情不自已
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép