Bản dịch của từ 语録体 trong tiếng Việt

语録体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语録体 (Danh từ)

yǔ lù tǐ
01

Tác phẩm viết theo dạng ngữ lục (ghi lại lời nói của người có uy tín) hoặc văn chữ pha trộn văn ngôn-văn nói theo lối giống các '語錄' đời Tống

用语录形式写成的作品。亦指模仿宋人《语录》的文白夹杂的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语録体

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
録书
録事
録供
録像
録像机
体上
体二
体亮
体亲
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép