Bản dịch của từ 语铃 trong tiếng Việt

语铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语铃 (Danh từ)

yǔ líng
01

Chuông gió treo ở vành mái chùa/nhà, gió thổi thì kêu lảnh lót — (Hán-Việt) ngữ () + linh () có thể giúp liên tưởng 'tiếng gọi'; ở đây nghĩa là chiếc chuông gió.

挂在塔檐上的风铃﹐风吹后能丁当作响﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语铃

líng

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép