Bản dịch của từ 语音学 trong tiếng Việt

语音学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语音学 (Danh từ)

yǔ yīn xué
01

Nghiên cứu âm thanh của ngôn ngữ — khoa học về âm vị, cách phát âm, thanh điệu, ngữ điệu và sự biến đổi âm qua thời gian (thuộc ngành ngôn ngữ học; gồm ngữ âm chung, lịch sử, mô tả, thực nghiệm, ứng dụng).

研究人类语言声音的科学﹐是语言学的一个部分。可分为﹕(1)普通语音学。研究人类语言中各种声音的构成﹐音与音的结合和相互之间所发生的变化﹐以及声调﹑语调﹑轻重音等现象﹔(2)历史语音学。研究某种语言各个历史时期的语音演变及其发展的规律﹔(3)描写语音学。研究某种语言在一定时期的语音系统及其特殊的现象﹔(4)实验语音学。利用实验仪器﹐分析研究语音的物理现象和生理现象﹔(5)应用语音学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语音学

yīn

xué

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
音义
音乐
音乐之声
音书
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép