Bản dịch của từ 语鸟 trong tiếng Việt

语鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语鸟 (Danh từ)

yú niǎo
01

Tiếng chim hót; âm thanh chim kêu (chung thuật ngữ cổ, chỉ tiếng chim)

2.指鸟鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim biết nói; loài chim có khả năng bắt chước tiếng người (ví dụ: vẹt, xích tước/ bát ca)

1.会说话的鸟。如鹦鹉﹑八哥之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语鸟

niǎo

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép