Bản dịch của từ 诮厚 trong tiếng Việt

诮厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

诮厚 (Tính từ)

qiào hòu
01

Cao xa, sâu xa (chỉ nơi chốn hoặc lối kiến trúc cao sâu khó thấy); Hán-Việt: '' đọc gần giống 'kiều'/'kiều môn' — gợi ý là cổng/đồn cao sâu

谯门高深。诮﹐通“谯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮厚

qiào

hòu

Các từ liên quan

诮侮
诮呵
诮哗
诮嗤
诮噪
厚交
厚今薄古
诮
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép