Bản dịch của từ 诮厚 trong tiếng Việt
诮厚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
诮厚 (Tính từ)
【qiào hòu】
01
Cao xa, sâu xa (chỉ nơi chốn hoặc lối kiến trúc cao sâu khó thấy); Hán-Việt: '谯' đọc gần giống 'kiều'/'kiều môn' — gợi ý là cổng/đồn cao sâu
谯门高深。诮﹐通“谯”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮厚
qiào
诮
hòu
厚
Các từ liên quan
诮侮
诮呵
诮哗
诮嗤
诮噪
厚交
厚今薄古
