Bản dịch của từ 诮诘 trong tiếng Việt
诮诘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
诮诘 (Động từ)
【qiào jié】
01
Cáo trách, tra hỏi gay gắt; truy hỏi từng câu từng chữ (gợi liên tưởng Hán-Việt: 诮 = khiển trách, 诘 = tra hỏi)
责问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮诘
qiào
诮
jí
诘
Các từ liên quan
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
