Bản dịch của từ 诮难 trong tiếng Việt
诮难
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
诮难 (Danh từ)
【qiào nán】
01
Châm biếm, mỉa mai kèm trách móc; hành động hoặc lời nói để chế giễu và khiển trách (Hán Việt: khiêu nạn → chế giễu+trách).
讥讽和责难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮难
qiào
诮
nán
难
Các từ liên quan
诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
