Bản dịch của từ 诮骂 trong tiếng Việt

诮骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

诮骂 (Động từ)

qiào mà
01

Châm biếm, chế giễu kèm chửi mắng (vừa mỉa mai vừa lăng mạ)

讥笑和谩骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诮骂

qiào

Các từ liên quan

诮侮
诮厚
诮呵
诮哗
诮嗤
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
诮
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép