Bản dịch của từ 误上贼船 trong tiếng Việt

误上贼船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误上贼船 (Danh từ)

wù shàng zéi chuán
01

Lỡ sa chân vào bọn cướp

点燃。误登上海盗船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỡ dấn thân vào một cuộc phiêu lưu vô vọng

踏上无望的冒险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误上贼船

shàng

zéi

chuán

误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép