Bản dịch của từ 误入歧途 trong tiếng Việt
误入歧途
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
误入歧途 (Thành ngữ)
【wù rù qí tú】
01
Lầm đường lạc lối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误入歧途
wù
误
rù
入
qí
歧
tú
途
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
- Các biến thể:
- 誤, 悮
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,吴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沕
㐳
塢
靰
䜑
坞
䳱
粅
熃
兀
㱱
䚈
诘
谠
谫
诫
诒
讴
诤
诎
诌
谥
谲
诓
峎
柌
指
䑒
胕
浍
㧡
怤
㞖
俨
荤
饹
错误
误会
误解
延误
失误
误差
误导
误区
偏误
无误
