Bản dịch của từ 误卯 trong tiếng Việt

误卯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误卯 (Động từ)

wù mǎo
01

Đi trễ, đến muộn (theo ý xưa: quân đội điểm danh vào giờ Mão, chưa đến gọi là 误卯) — Hán Việt: ự máo (ghi nhớ: = giờ Mão)

我国古代军队在卯时点名,未到的叫误卯,借指做事晚到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误卯

mǎo

误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép