Bản dịch của từ 误国欺君 trong tiếng Việt

误国欺君

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误国欺君 (Động từ)

wù guó qī jūn
01

Lừa gạt vua chúa, gây họa cho quốc gia (hành vi phản quốc, làm tổn hại dân nước vì lừa dối triều đình)

欺骗君主,祸害国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误国欺君

guó

jūn

Các từ liên quan

误书
误乱
误事
误人
误人子弟
国丈
国丧
国中之国
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
君上
君临
君主
君主专制
君主制
误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép