Bản dịch của từ 误打误撞 trong tiếng Việt

误打误撞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误打误撞 (Thành ngữ)

wù dǎ wù zhuàng
01

Vô tình mà trúng; mèo mù vớ cá rán

比喻湊巧、無意中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误打误撞

Các từ liên quan

误书
误乱
误事
误人
误人子弟
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép