Bản dịch của từ 误讹 trong tiếng Việt

误讹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

误讹 (Danh từ)

wù é
01

Sai sót do nhầm lẫn hoặc bị làm sai (讹误) — lỗi, nhầm lẫn, hiểu lầm mang tính sai lệch thông tin

讹误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 误讹

é

Các từ liên quan

误书
误乱
误事
误人
误人子弟
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
误
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
誤, 悮
Hình thái radical:
⿰,讠,吴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép