Bản dịch của từ 诰命夫人 trong tiếng Việt

诰命夫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

诰命夫人 (Danh từ)

gào mìng fū rén
01

Quý phu nhân được phong tước của triều đình.

受有朝廷封号的贵妇人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诰命夫人

gào

mìng

rén

Các từ liên quan

诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
诰
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
誥, 𠬳, 𧧙, 𧧞
Hình thái radical:
⿰,讠,告
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép