Bản dịch của từ 诰敕房 trong tiếng Việt
诰敕房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gào | ㄍㄠˋ | g | ao | thanh huyền |
诰敕房 (Danh từ)
【gào chì fáng】
01
Cơ quan nhà nước phụ trách soạn thảo và viết sắc lệnh của hoàng đế.
官署名。清置。负责起草和缮写皇帝诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诰敕房
gào
诰
chì
敕
fáng
房
Các từ liên quan
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
敕书
敕令
敕使
房下
房东
- Bính âm:
- 【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
- Các biến thể:
- 誥, 𠬳, 𧧙, 𧧞
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,告
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誥
䨢
鋯
峼
锆
禞
郜
吿
祰
祮
告
筶
诀
诉
谆
谒
诿
诸
讽
谡
读
讻
询
评
䢓
阀
㖁
㣛
㺾
除
𠉟
㢂
䇆
城
显
沯
诰命
诰封
官诰
