Bản dịch của từ 诰誓 trong tiếng Việt
诰誓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gào | ㄍㄠˋ | g | ao | thanh huyền |
诰誓 (Danh từ)
【gào shì】
01
Lời thề, lời hứa
2.借指《尚书》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Văn bản cổ xưa của vua truyền đạt giáo huấn, khuyến khích dân chúng.
1.古代君王训诫勉励民众的文告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诰誓
gào
诰
shì
誓
Các từ liên quan
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
- Bính âm:
- 【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
- Các biến thể:
- 誥, 𠬳, 𧧙, 𧧞
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,告
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誥
䨢
鋯
峼
锆
禞
郜
吿
祰
祮
告
筶
诀
诉
谆
谒
诿
诸
讽
谡
读
讻
询
评
䢓
阀
㖁
㣛
㺾
除
𠉟
㢂
䇆
城
显
沯
诰命
诰封
官诰
