Bản dịch của từ 诱使 trong tiếng Việt
诱使
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
诱使 (Động từ)
【yòu shǐ】
01
Để mắc kẹt
诱骗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để thu hút
引诱进入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cám dỗ
诱惑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gây ra
诱导
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Lừa vào
欺骗进入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Lôi kéo
引诱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Mời
邀请
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱使
yòu
诱
shǐ
使
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,秀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孧
狖
右
又
姷
侑
哊
貁
㕛
迶
祐
蚴
诓
诨
诘
谅
谜
谍
诔
讶
谖
谴
谫
谏
度
㣠
柲
昹
除
省
夈
弫
拯
䧋
栆
㣟
诱惑
诱人
诱发
诱导
引诱
诱饵
诱因
色诱
利诱
诱拐
