Bản dịch của từ 诱变 trong tiếng Việt

诱变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱变 (Danh từ)

yòu biàn
01

Dùng phương pháp nhân tạo gây ra đột biến gen hoặc lệch nhiễm sắc thể ở sinh vật (gây đột biến có chủ ý); Hán-Việt: dụ biến

用人工方法引起生物发生基因突变或染色体畸变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱变

yòu

biàn

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
变乱
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép