Bản dịch của từ 诱因 trong tiếng Việt

诱因

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱因 (Danh từ)

yòu yīn
01

Nguyên nhân; nguyên do; nguyên nhân gây ra (thường chỉ bệnh tật)

导致某种事情发生的原因 (多指疾病)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱因

yòu

yīn

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép