Bản dịch của từ 诱掖后进 trong tiếng Việt

诱掖后进

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱掖后进 (Tính từ)

yòu yè hòu jìn
01

Dìu dắt hậu bối; giúp đỡ người sau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱掖后进

yòu

hòu

jìn

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
后七子
后不僭先
后世
后丞
进一层
进丁
进上
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép