Bản dịch của từ 诱秦诓楚 trong tiếng Việt

诱秦诓楚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱秦诓楚 (Tính từ)

yòu qín kuāng chǔ
01

Dụ Tần, lừa Sở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱秦诓楚

yòu

qín

kuāng

chǔ

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
诓人
诓吓
诓嘴
诓惑
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép