Bản dịch của từ 诱聚 trong tiếng Việt

诱聚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱聚 (Động từ)

yòu jù
01

Dụ dỗ, lôi kéo để tập hợp, chiêu tập người hoặc vật tụ về một chỗ

引诱聚集﹐招集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱聚

yòu

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép