Bản dịch của từ 诱诲 trong tiếng Việt

诱诲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

诱诲 (Động từ)

yòu huì
01

Dạy dỗ bằng cách dụ dỗ, khéo léo khuyên bảo; giáo huấn mang tính mềm mỏng, khéo léo (Hán Việt: dụ huấn)

诱导教诲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诱诲

yòu

huì

Các từ liên quan

诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
诱
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
誘, 唀, 㕗, 䛻, 𥤃
Hình thái radical:
⿰,讠,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép