Bản dịch của từ 诲人不惓 trong tiếng Việt

诲人不惓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

诲人不惓 (Tính từ)

huì rén bú juàn
01

Kiên nhẫn dạy dỗ người khác, không biết mệt mỏi hay chán nản.

教导人特别耐心,从不厌倦。同“诲人不倦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诲人不惓

huì

rén

juàn

Các từ liên quan

诲人不倦
诲函
诲利
诲化
诲喻
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
惓切
惓恳
惓惓
惓惓之忱
惓惓之意
诲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
誨, 𠲯
Hình thái radical:
⿰,讠,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép