Bản dịch của từ 诲殖 trong tiếng Việt

诲殖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

诲殖 (Động từ)

huì zhí
01

Dạy dân cách sản xuất, hướng dẫn làm ăn sinh sống.

教民生产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诲殖

huì

zhí

Các từ liên quan

诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
诲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
誨, 𠲯
Hình thái radical:
⿰,讠,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép