Bản dịch của từ 诲淫诲盗 trong tiếng Việt

诲淫诲盗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

诲淫诲盗 (Thành ngữ)

huì yín huì dào
01

Dụ dỗ người gian dâm; dạy những điều dâm ô trộm cướp

引诱人做奸淫、盗窃的罪

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诲淫诲盗

huì

yín

huì

Các từ liên quan

诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
盗不过五女门
盗买
诲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
誨, 𠲯
Hình thái radical:
⿰,讠,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép