Bản dịch của từ 诲诱 trong tiếng Việt

诲诱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

诲诱 (Động từ)

huì yòu
01

Dạy bảo, khuyên bảo và dẫn dắt ai đó làm việc đúng, thường dùng cách nhẹ nhàng, ân cần

教诲诱导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诲诱

huì

yòu

Các từ liên quan

诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
诲
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
誨, 𠲯
Hình thái radical:
⿰,讠,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép