Bản dịch của từ 诲责 trong tiếng Việt
诲责
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
诲责 (Động từ)
【huì zé】
01
Dạy bảo, trách mắng, nhắc nhở nghiêm khắc để sửa chữa lỗi lầm
训诲督责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诲责
huì
诲
zé
责
Các từ liên quan
诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
责下
责主
责义
责书
责买
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 誨, 𠲯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潰
㨹
溃
缋
硊
詯
彗
颒
㜇
沬
憓
橞
词
谘
讯
诐
读
䜦
䜧
诋
谬
译
详
诺
恇
咽
胒
㘺
哂
峣
㞒
拪
胪
計
㫜
弯
教诲
训诲
诲淫
诲淫性
诲人不倦
诲淫诲盗
慢藏诲盗
不服教诲
