Bản dịch của từ 诳乱 trong tiếng Việt

诳乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

诳乱 (Động từ)

kuáng luàn
01

Lừa dối, làm rối trí để che mắt; mê hoặc gây hỗn loạn (gợi nhớ: = lừa, = rối loạn)

欺骗惑乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诳乱

kuáng

luàn

Các từ liên quan

诳上
诳丐
诳世
诳侮
诳具
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
诳
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỐNG】
Các biến thể:
誑, 𧪴
Hình thái radical:
⿰,讠,狂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép