Bản dịch của từ 诳吓 trong tiếng Việt
诳吓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
诳吓 (Động từ)
【kuáng xià】
01
Lừa dối, dỗ dành bằng lời nói để khiến sợ hãi hoặc tin tưởng (tương tự “lừa, dọa”)
1.亦作“诳赫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lừa dối hoặc dọa nạt; đánh lừa và khiển sợ người khác (ví dụ: dùng lời nói/ hành vi để hù dọa)
2.欺骗﹔恐吓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诳吓
kuáng
诳
xià
吓
Các từ liên quan
诳上
诳丐
诳世
诳乱
诳侮
吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỐNG】
- Các biến thể:
- 誑, 𧪴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,狂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誑
軠
忹
軖
狅
抂
㫛
狂
㾠
㤮
鵟
诇
讧
谯
译
诩
试
话
误
诛
请
语
讴
恾
哛
𠉎
䀗
挟
眈
昨
柧
巬
饶
茛
钙
诳惑
诳语
诳话
诳诞
