Bản dịch của từ 诳报 trong tiếng Việt

诳报

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

诳报 (Động từ)

kuáng bào
01

Báo cáo gian dối; bản báo cáo sai sự thật (giả tạo để lừa người khác)

1.虚假骗人的报告。

Ví dụ
02

Báo cáo sai sự thật; khai báo giả để lừa (hành vi tuyên báo gian dối)

2.谎报﹐虚假欺骗地报告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诳报

kuáng

bào

Các từ liên quan

诳上
诳丐
诳世
诳乱
诳侮
报丧
报书
诳
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỐNG】
Các biến thể:
誑, 𧪴
Hình thái radical:
⿰,讠,狂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép