Bản dịch của từ 诳称 trong tiếng Việt

诳称

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

诳称 (Động từ)

kuáng chēng
01

Nói láo, bịa đặt để gọi/khẳng định (gian dối); Hán Việt: khoáng xưng → nói phóng đại, xuyên tạc

谎说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诳称

kuáng

chēng

Các từ liên quan

诳上
诳丐
诳世
诳乱
诳侮
称与
称临
称为
称举
称乐
诳
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỐNG】
Các biến thể:
誑, 𧪴
Hình thái radical:
⿰,讠,狂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép